Các tổ hợp xét tuyển đại học 2026 – 2027 gồm những mã nào? Tổng hợp đầy đủ khối A, B, C, D, các tổ hợp mới mã X, Y theo chương trình GDPT 2018 và quy chế tuyển sinh mới nhất.
1. Vì sao hệ thống tổ hợp xét tuyển đại học thay đổi lớn trong giai đoạn 2026 – 2027?
Giai đoạn 2026 – 2027 là một bước ngoặt của tuyển sinh đại học Việt Nam, khi lứa học sinh đầu tiên học trọn vẹn chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) chính thức thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học. Để thích ứng với sự thay đổi trong cơ cấu môn học ở bậc THPT, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT quy định Quy chế tuyển sinh đại học và cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non, nhằm chuẩn hóa hành lang pháp lý, chấm dứt tình trạng các trường tự đặt ra quá nhiều phương thức xét tuyển chồng chéo, thiếu thống nhất.
Kết quả của quá trình chuẩn hóa này là hệ thống các tổ hợp xét tuyển đại học hiện nay đã mở rộng đáng kể so với 4 khối thi truyền thống (A, B, C, D) trước đây, xuất hiện thêm hàng loạt tổ hợp mới mang mã X, Y — phản ánh trực tiếp các môn học mới của chương trình GDPT 2018 như Tin học, Công nghệ và Giáo dục Kinh tế và Pháp luật.
Lưu ý: Toàn bộ nội dung tổ hợp và quy chế trong bài áp dụng cho các chương trình đào tạo trình độ đại học cấp bằng trong nước theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT. Nếu bạn đang tìm một hướng đi khác — sở hữu bằng cử nhân quốc tế mà không phải cạnh tranh theo tổ hợp môn hay điểm chuẩn như trên — chương trình liên kết đào tạo giữa TIIS (Australia) và Trường Đại học Sài Gòn là một lựa chọn đáng tham khảo song song. Đây là chương trình liên kết cấp bằng nước ngoài, có quy chế xét tuyển riêng (xét tuyển thẳng theo học bạ THPT), không thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chế tuyển sinh đại học trong nước nêu trên. Hai ngành đang tuyển sinh gồm Cử nhân Kinh doanh và Cử nhân Công nghệ Thông tin, đào tạo 3 năm tại TP.HCM, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
2. Những điểm mới quan trọng trong quy chế tuyển sinh 2026 – 2027
Trước khi đi vào chi tiết từng tổ hợp, thí sinh cần nắm rõ 5 thay đổi lớn nhất của quy chế tuyển sinh áp dụng từ năm 2026:
Bãi bỏ xét tuyển học bạ độc lập: Từ năm 2026, các trường không còn được phép xét tuyển chỉ dựa thuần túy vào điểm học bạ THPT. Kết quả học tập chỉ được sử dụng khi kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT, với điều kiện tổng điểm 3 môn trong tổ hợp xét tuyển từ kỳ thi tốt nghiệp phải đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định.
Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào toàn quốc: Đối với phương thức xét tuyển thuần túy bằng điểm thi tốt nghiệp THPT, quy chế mới áp dụng một ngưỡng điểm sàn chung cho cả nước, nhằm đảm bảo chất lượng nguồn tuyển tối thiểu.
Giới hạn số nguyện vọng và phương thức xét tuyển: Mỗi thí sinh chỉ được đăng ký tối đa 15 nguyện vọng trên hệ thống xét tuyển chung (riêng khối ngành đào tạo giáo viên giới hạn từ nguyện vọng 1 đến nguyện vọng 5). Mỗi trường đại học cũng chỉ được áp dụng tối đa 5 phương thức tuyển sinh, và theo lộ trình đến năm 2027, toàn bộ hệ thống sẽ được quy chuẩn về đúng 11 mã phương thức xét tuyển dùng chung trên toàn quốc.
Quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế: Các chứng chỉ như IELTS, TOEFL không còn được cộng điểm trực tiếp làm phá vỡ thang điểm chuẩn như trước. Thay vào đó, chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng để quy đổi điểm môn Ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển, hoặc tính điểm khuyến khích với mức cộng tối đa 1,5 điểm tùy đề án từng trường.
Sự xuất hiện của môn Tin học và Giáo dục Kinh tế và Pháp luật trong tổ hợp xét tuyển: Đây là hai môn học hoàn toàn mới xuất hiện trong kỳ thi tốt nghiệp THPT theo chương trình GDPT 2018, kéo theo hàng loạt tổ hợp mới được các trường khối công nghệ, kỹ thuật, kinh tế và luật đưa vào phương án tuyển sinh.
3. Cơ cấu môn học GDPT 2018 quyết định các tổ hợp xét tuyển như thế nào?
Theo chương trình GDPT 2018, học sinh THPT phải học 4 môn cốt lõi bắt buộc gồm Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ và Lịch sử, đồng thời chọn thêm 4 môn học lựa chọn từ 3 nhóm: nhóm Khoa học Tự nhiên (Vật lý, Hóa học, Sinh học), nhóm Khoa học Xã hội (Địa lý, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật) và nhóm Công nghệ – Nghệ thuật (Tin học, Công nghệ, Âm nhạc, Mỹ thuật).
Cấu trúc phân hóa này khiến các trường đại học phải tái thiết lập gần như toàn bộ hệ thống tổ hợp môn xét tuyển. Đáng chú ý nhất là sự xuất hiện lần đầu tiên của môn Tin học trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, được nhiều trường khối công nghệ – kỹ thuật như Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ (ĐHQG Hà Nội), Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐHQG TP.HCM) đưa vào tổ hợp xét tuyển trọng điểm, nhằm tuyển đúng nhóm thí sinh có tư duy thuật toán, lập trình phù hợp với chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Bên cạnh đó, môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (GDKTPL) — thay thế cho môn Giáo dục Công dân trước đây — trở thành cấu phần quan trọng trong các tổ hợp thuộc khối ngành Kinh tế, Quản trị, Luật và Hành chính công tại nhiều trường như Trường Đại học Luật TP.HCM, Đại học Cần Thơ, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
4. Danh sách đầy đủ các khối thi và tổ hợp xét tuyển đại học 2026 – 2027
4.1. Khối A — Toán học kết hợp Khoa học Tự nhiên/Xã hội
Khối A giữ Toán làm môn bắt buộc, kết hợp với các môn khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, Tin học và GDKTPL.
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học | Kỹ thuật, Cơ khí, Xây dựng, Điện – Điện tử |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh | Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Kinh tế quốc tế, Logistics |
| A02 | Toán, Vật lý, Sinh học | Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Y sinh, Khoa học Môi trường |
| A03 | Toán, Vật lý, Lịch sử | Quản lý công nghiệp, Sư phạm Lịch sử/Vật lý |
| A04 | Toán, Vật lý, Địa lý | Quản lý đất đai, Trắc địa – Bản đồ, Địa chất học |
| A05 | Toán, Hóa học, Lịch sử | Sư phạm Khoa học Tự nhiên, Công nghệ thực phẩm |
| A06 | Toán, Hóa học, Địa lý | Nông nghiệp công nghệ cao, Lâm nghiệp |
| A07 | Toán, Lịch sử, Địa lý | Kinh tế phát triển, Xã hội học, Du lịch |
| A08 | Toán, Lịch sử, GDKTPL | Luật Kinh tế, Quản lý nhà nước |
| A09 | Toán, Địa lý, GDKTPL | Quản trị hành chính công, Phát triển nông thôn |
| A10 | Toán, Vật lý, GDKTPL | Quản lý kỹ thuật, Quản trị doanh nghiệp công nghiệp |
| A11 | Toán, Hóa học, GDKTPL | Kỹ thuật Hóa dược, Quản lý môi trường kinh doanh |
| A12 | Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội | Sư phạm Tự nhiên – Xã hội |
| A14 | Toán, Khoa học tự nhiên, Địa lý | Địa lý tự nhiên, Trắc địa |
| A15 | Toán, Khoa học tự nhiên, GDKTPL | Quản lý tài nguyên, Kinh tế môi trường |
| A16 | Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ văn | Sư phạm Tiểu học |
| A17 | Toán, Vật lý, Khoa học xã hội | Quản lý đô thị, Công tác xã hội |
| A18 | Toán, Hóa học, Khoa học xã hội | Công nghệ vật liệu, Quản lý công nghiệp |
4.2. Khối B — Toán học, Sinh học và Y Dược – Môi trường
Khối B tập trung vào các lĩnh vực Y Dược, Y tế công cộng, Khoa học sự sống và Công nghệ sinh học.
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học | Y khoa, Răng – Hàm – Mặt, Dược học, Điều dưỡng |
| B01 | Toán, Sinh học, Lịch sử | Y tế công cộng, Sư phạm Sinh học |
| B02 | Toán, Sinh học, Địa lý | Sinh thái học, Y tế môi trường |
| B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | Tâm lý học lâm sàng, Điều dưỡng |
| B04 | Toán, Sinh học, GDKTPL | Quản lý bệnh viện, Kinh tế Y tế |
| B05 | Toán, Sinh học, Khoa học xã hội | Công tác xã hội trong Y tế |
| B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | Công nghệ Sinh học chất lượng cao, Y khoa quốc tế |
4.3. Khối C — Ngữ văn kết hợp Khoa học Xã hội – Nhân văn
Khối C truyền thống và mở rộng, ứng dụng cho khối Báo chí, Luật, Sư phạm và Văn hóa.
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý | Báo chí, Truyền thông, Du lịch |
| C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lý | Công nghệ đa phương tiện, Quảng cáo |
| C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học | Quản lý thị trường, Công nghệ thực phẩm |
| C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | Luật học, Công an, Quân đội |
| C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lý | Quản trị du lịch, Bất động sản |
| C05 | Ngữ văn, Vật lý, Hóa học | Sư phạm Khoa học Tự nhiên |
| C06 | Ngữ văn, Vật lý, Sinh học | Tâm lý học học đường |
| C07 | Ngữ văn, Vật lý, Lịch sử | Lịch sử quân sự, Văn hóa du lịch |
| C08 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học | Nông nghiệp công nghệ cao |
| C09 | Ngữ văn, Vật lý, Địa lý | Địa lý du lịch |
| C10 | Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử | Bảo tàng học, Sư phạm Lịch sử |
| C12 | Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử | Khoa học nhân văn, Bảo tồn di sản |
| C13 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lý | Nông thôn mới |
| C14 | Ngữ văn, Toán, GDKTPL | Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính |
| C15 | Ngữ văn, Toán, Khoa học xã hội | Triết học, Xã hội học |
| C16 | Ngữ văn, Vật lý, GDKTPL | Quản lý an toàn lao động |
| C17 | Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL | Quản lý doanh nghiệp hóa chất |
| C18 | Ngữ văn, Sinh học, GDKTPL | Quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm |
| C19 | Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL | Giáo dục Chính trị, Quan hệ quốc tế |
| C20 | Ngữ văn, Địa lý, GDKTPL | Quản lý chính quyền địa phương, Du lịch |
4.4. Khối D — Ngoại ngữ, Toán học và Ngữ văn
Đây là nhóm tổ hợp đông đảo nhất, nền tảng cho khối ngành Ngoại ngữ, Kinh tế đối ngoại và Hội nhập quốc tế.
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Kinh tế, Ngoại thương, Ngôn ngữ Anh, Công nghệ |
| D02 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga | Ngôn ngữ Nga, Quan hệ quốc tế |
| D03 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | Ngôn ngữ Pháp, Kinh tế đối ngoại |
| D04 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | Ngôn ngữ Trung, Thương mại quốc tế |
| D05 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | Ngôn ngữ Đức, Du lịch quốc tế |
| D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật | Ngôn ngữ Nhật, CNTT Việt – Nhật |
| D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | Hóa dược, Công nghệ thực phẩm, Kinh tế |
| D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | Y khoa quốc tế, Công nghệ sinh học |
| D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh | Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Báo chí quốc tế |
| D10 | Toán, Địa lý, Tiếng Anh | Kinh tế quốc tế, Logistics |
| D11 | Ngữ văn, Vật lý, Tiếng Anh | Truyền thông đa phương tiện |
| D12 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh | Quan hệ công chúng, Quản trị thương hiệu |
| D13 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | Tâm lý học, Sư phạm Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngôn ngữ Anh, Báo chí, Du lịch |
| D15 | Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh | Ngoại giao văn hóa, Khách sạn quốc tế |
| D16 – D20 | Toán, Địa lý, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Ngôn ngữ học, Kinh tế khu vực |
| D21 – D25 | Toán, Hóa học, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Kỹ thuật công nghệ quốc tế |
| D26 – D30 | Toán, Vật lý, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Công nghệ thông tin quốc tế, Cơ điện tử |
| D31 – D35 | Toán, Sinh học, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Công nghệ sinh học quốc tế |
| D41 – D45 | Ngữ văn, Địa lý, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Văn hóa học, Du lịch |
| D52 – D55 | Ngữ văn, Vật lý, [Nga/Pháp/Trung] | Truyền thông quốc tế, Điện ảnh |
| D61 – D65 | Ngữ văn, Lịch sử, [Đức/Nga/Nhật/Pháp/Trung] | Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế |
| D66 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh | Luật thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế |
| D68 – D70 | Ngữ văn, GDKTPL, [Nga/Nhật/Pháp] | Luật quốc tế, Thương mại đa phương |
| D72 – D77 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, [Ngoại ngữ] | Sư phạm Ngoại ngữ – Tự nhiên |
| D78 – D83 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, [Ngoại ngữ] | Ngôn ngữ học, Đông phương học |
| D84 | Toán, GDKTPL, Tiếng Anh | Tài chính – Ngân hàng, Kiểm toán |
| D85 – D88 | Toán, GDKTPL, [Đức/Nga/Pháp/Nhật] | Tài chính quốc tế, Kiểm toán quốc tế |
| D90 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh | Kỹ thuật công nghệ chất lượng cao, Data Science |
| D91 – D92 | Toán, Khoa học tự nhiên, [Pháp/Đức] | Công nghệ kỹ thuật hợp tác châu Âu |
4.5. Mã X và Mã Y — Tổ hợp mới theo GDPT 2018
Đây là nhóm tổ hợp hoàn toàn mới, cho phép kết hợp trực tiếp môn Tin học, Công nghệ và GDKTPL với các môn văn hóa truyền thống.
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| X01 | Toán, Ngữ văn, GDKTPL | Luật học, Quản trị nhân sự, Báo chí |
| X02 | Toán, Ngữ văn, Tin học | Công nghệ đa phương tiện, Thiết kế Web |
| X03 | Toán, Vật lý, Tin học | Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, AI |
| X04 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp | Quản lý nông nghiệp công nghệ cao |
| X05 | Toán, Vật lý, GDKTPL | Quản lý dự án xây dựng |
| X06 | Toán, Vật lý, Tin học | An toàn thông tin, Mạng máy tính, Vi mạch bán dẫn |
| X09 | Toán, Hóa học, GDKTPL | Kỹ thuật Hóa dược |
| X10 | Toán, Tin học, Khoa học xã hội | Hệ thống thông tin quản lý |
| X13 | Toán, Sinh học, GDKTPL | Kinh tế nông nghiệp |
| X14 | Toán, Sinh học, Tin học | Tin sinh học (Bioinformatics), Kỹ thuật Y sinh |
| X17 | Toán, Lịch sử, GDKTPL | Quản lý di sản kinh tế |
| X21 | Toán, Địa lý, GDKTPL | Địa lý kinh tế, Bất động sản |
| X25 | Toán, GDKTPL, Tiếng Anh | Kinh doanh quốc tế, Luật thương mại |
| X26 | Toán, Tin học, Tiếng Anh/Ngoại ngữ | Công nghệ thông tin chuẩn quốc tế, AI, Data Science |
| X29 – X49 | Toán, GDKTPL, [Ngoại ngữ] | Thương mại quốc tế, Luật ngoại thương |
| X53 | Toán, GDKTPL, Tin học | Quản trị thương mại điện tử, Kế toán máy |
| X54 | Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | Quản lý sản xuất công nghiệp |
| X55 | Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | Kinh doanh nông sản, Chuỗi cung ứng |
| X58 – X66 | Ngữ văn, [Lý/Hóa/Sinh], GDKTPL | Luật Y tế, Truyền thông |
| X70 | Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL | Sư phạm GDCD, Giáo dục chính trị |
| X74 | Ngữ văn, Địa lý, GDKTPL | Quản lý hành chính công |
| X78 | Ngữ văn, Tiếng Anh, GDKTPL | Luật kinh tế, Tiếng Anh thương mại, PR |
| X82 – X98 | Ngữ văn, GDKTPL, [Ngoại ngữ] | Ngoại giao văn hóa |
| Y03 | Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Hàn | Ngôn ngữ Hàn thương mại |
| Y07 | Ngữ văn, GDKTPL, Tin học | Quản trị văn phòng số, Báo chí điện tử |
| Y08 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp | Quản lý sản xuất |
| Y09 | Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp | Chuỗi cung ứng nông sản |
4.6. Khối năng khiếu — H, V, M, N, R, T
Nhóm khối kết hợp môn văn hóa với các môn năng khiếu chuyên biệt do trường tự tổ chức thi (Vẽ, Biểu diễn nghệ thuật, Âm nhạc, Báo chí, Thể dục thể thao).
| Mã tổ hợp | Môn thi | Nhóm ngành trọng điểm |
|---|---|---|
| H00 – H06 | Ngữ văn/Toán/Anh + Vẽ mỹ thuật | Thiết kế đồ họa, Kiến trúc cảnh quan, Sư phạm Mỹ thuật |
| V00 – V03 | Toán + Vẽ hình họa mỹ thuật | Kiến trúc, Quy hoạch đô thị |
| M00 – M19 | Văn/Toán/Sử + Năng khiếu Mầm non/Báo chí | Giáo dục Mầm non, Báo chí truyền hình |
| N02 – N07 | Ngữ văn + Ký xướng âm/Hát | Thanh nhạc, Âm nhạc học |
| R01 – R06 | Ngữ văn + Năng khiếu Biểu diễn nghệ thuật | Quản lý văn hóa, Tổ chức sự kiện |
| T00 – T05 | Toán/Văn + Năng khiếu TDTT | Giáo dục Thể chất, Y học thể thao |
5. Làm sao chọn tổ hợp xét tuyển tối ưu trong cơ chế mới?
Với việc học sinh THPT chỉ được chọn 2 môn tự chọn (bên cạnh 4 môn cốt lõi bắt buộc), chiến lược chọn môn cần được tính toán khoa học để tối đa hóa số lượng tổ hợp có thể ghép được. Một công thức đang được áp dụng rộng rãi là kết hợp một môn khoa học tự nhiên/xã hội truyền thống với một môn ứng dụng hiện đại như Tin học hoặc GDKTPL. Cách chọn này giúp thí sinh vừa giữ được cơ hội xét tuyển ở các tổ hợp kinh điển như D01, A01, vừa mở thêm cơ hội ở các tổ hợp mã X hiện đại như X26, X78.
Bên cạnh việc chọn đúng tổ hợp, thí sinh cần lưu ý duy trì năng lực học tập đều đặn để đảm bảo tổng điểm thi tốt nghiệp THPT đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định — vì đây là điều kiện bắt buộc để không bị loại khỏi nguồn tuyển ở cả phương thức xét điểm thi thuần túy lẫn phương thức xét kết hợp học bạ.
6. Lưu ý khi đăng ký nguyện vọng theo tổ hợp xét tuyển 2026 – 2027
Khi đăng ký nguyện vọng trên hệ thống xét tuyển chung, thí sinh nên áp dụng chiến lược chia tầng rủi ro: sắp xếp một số nguyện vọng vào nhóm trường có mức độ cạnh tranh cao (đúng đam mê, chấp nhận rủi ro), một số nguyện vọng ở nhóm trường vừa sức, và một số nguyện vọng an toàn — tất cả trong giới hạn tối đa 15 nguyện vọng cho phép.
Phụ huynh và học sinh cũng nên chủ động tra cứu mã tổ hợp môn ngay từ đầu cấp THPT (lớp 10), thay vì đợi đến năm cuối mới tìm hiểu, vì việc chọn môn tự chọn ở bậc phổ thông sẽ quyết định trực tiếp việc các em có đủ điều kiện xét tuyển vào tổ hợp mong muốn ở bậc đại học hay không. Bên cạnh việc ôn luyện thi tốt nghiệp THPT, thí sinh cũng nên cân nhắc tham gia thêm các kỳ thi đánh giá năng lực chuẩn hóa như ĐGNL (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM) hoặc V-SAT, nhằm tăng thêm phương án xét tuyển song song.
Câu hỏi thường gặp
Các tổ hợp xét tuyển đại học 2026 có còn dùng cách gọi “khối thi” như trước không? Cách gọi “khối thi” (A, B, C, D) vẫn được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, nhưng các trường đại học hiện xét tuyển chính thức theo mã tổ hợp môn cụ thể (A00, D01, X03…), với số lượng tổ hợp đa dạng hơn nhiều so với 4 khối truyền thống.
Tổ hợp mã X, Y khác gì so với các khối A, B, C, D truyền thống? Tổ hợp mã X và Y là nhóm tổ hợp hoàn toàn mới, kết hợp trực tiếp môn Tin học, Công nghệ hoặc Giáo dục Kinh tế và Pháp luật — những môn học mới theo chương trình GDPT 2018 — với các môn văn hóa truyền thống, chủ yếu phục vụ các ngành công nghệ cao, kinh tế số và luật.
Có được xét tuyển học bạ độc lập vào đại học năm 2026 không? Không. Từ năm 2026, quy chế mới quy định kết quả học bạ THPT chỉ được sử dụng khi kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT đạt ngưỡng tối thiểu quy định, không còn phương thức xét học bạ độc lập như trước đây.
Mỗi thí sinh được đăng ký tối đa bao nhiêu nguyện vọng theo tổ hợp xét tuyển? Tối đa 15 nguyện vọng trên hệ thống xét tuyển chung, riêng nhóm ngành đào tạo giáo viên giới hạn từ nguyện vọng 1 đến nguyện vọng 5.
Chứng chỉ IELTS, TOEFL có được cộng điểm trực tiếp vào tổ hợp xét tuyển không? Không được cộng điểm trực tiếp làm phá vỡ thang điểm chuẩn. Chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng để quy đổi điểm môn Ngoại ngữ trong tổ hợp, hoặc cộng điểm khuyến khích tối đa 1,5 điểm tùy đề án từng trường.
Đến năm 2027, hệ thống tổ hợp xét tuyển có thay đổi thêm không? Có. Bộ Giáo dục và Đào tạo dự kiến quy chuẩn toàn bộ hệ thống tuyển sinh về đúng 11 mã phương thức xét tuyển dùng chung trên toàn quốc từ năm 2027, nhằm minh bạch hóa và tạo thuận lợi cho thí sinh tra cứu.
Kết luận
Hệ thống các tổ hợp xét tuyển đại học giai đoạn 2026 – 2027 phản ánh sự gắn kết chặt chẽ giữa chương trình GDPT 2018 và nhu cầu nguồn nhân lực của nền kinh tế số. Sự thu hẹp của phương thức xét học bạ độc lập, cùng với sự mở rộng của các tổ hợp tích hợp Tin học, GDKTPL và ngoại ngữ, đang từng bước thiết lập một mặt bằng tuyển sinh công bằng và minh bạch hơn. Thí sinh và phụ huynh nên chủ động tra cứu mã tổ hợp phù hợp ngay từ đầu cấp THPT, kết hợp linh hoạt giữa ôn luyện thi tốt nghiệp và các kỳ thi đánh giá năng lực chuẩn hóa, để tối ưu hóa cơ hội trúng tuyển vào ngành học mong muốn.

